Giá nông sản thế giới ngày 11/7/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

2468

2501

2468

2501

2443

Sep"18

2460

2522

2444

2501

2443

Dec"18

2484

2541

2472

2522

2468

Mar"19

2496

2540

2479

2525

2474

May"19

2490

2543

2484

2525

2480

Jul"19

2513

2544

2512

2526

2485

Sep"19

2514

2544

2512

2526

2489

Dec"19

2514

2545

2511

2526

2491

Mar"20

-

2531

2531

2531

2495

May"20

-

2536

2536

2536

2500

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

111,80

111,95

111,80

111,95

112,20

Sep"18

114,90

115,75

113,60

114,80

115,05

Dec"18

118,25

119,25

117,15

118,30

118,50

Mar"19

121,95

122,80

120,75

121,90

122,10

May"19

124,30

125,20

123,20

124,35

124,50

Jul"19

126,65

127,50

125,55

126,70

126,85

Sep"19

129,00

129,60

128,35

129,00

129,10

Dec"19

132,20

132,95

131,80

132,30

132,35

Mar"20

135,20

135,55

135,20

135,55

135,65

May"20

137,20

137,60

137,20

137,60

137,65

Jul"20

139,15

139,55

139,15

139,55

139,60

Sep"20

141,00

141,45

141,00

141,45

141,45

Dec"20

143,45

143,90

143,45

143,90

143,95

Mar"21

145,80

146,35

145,80

146,35

146,40

May"21

-

148,10

148,10

148,10

148,15

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

86,58

86,58

86,58

86,58

87,50

Dec"18

85,88

86,30

84,85

84,85

86,38

Mar"19

86,00

86,00

84,59

84,59

86,02

May"19

85,48

85,48

84,58

84,58

85,85

Jul"19

-

-

-

85,61 *

85,61

Oct"19

-

-

-

80,67 *

80,67

Dec"19

79,88

79,90

78,60

78,60

79,89

Mar"20

-

-

-

79,83 *

79,83

May"20

-

-

-

79,78 *

79,78

Jul"20

-

-

-

79,85 *

79,85

Oct"20

-

-

-

78,75 *

78,75

Dec"20

-

-

-

78,55 *

78,55

Mar"21

-

-

-

78,09 *

78,09

May"21

-

-

-

77,99 *

77,99

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

11,41

11,52

11,30

11,41

11,40

Mar"19

12,15

12,22

12,04

12,13

12,12

May"19

12,29

12,32

12,17

12,24

12,23

Jul"19

12,36

12,42

12,25

12,32

12,31

Oct"19

12,52

12,60

12,47

12,52

12,51

Mar"20

13,10

13,18

13,06

13,10

13,09

May"20

13,15

13,18

13,15

13,18

13,16

Jul"20

-

13,26

13,26

13,26

13,24

Oct"20

-

13,47

13,47

13,47

13,45

Mar"21

13,81

13,84

13,81

13,84

13,83

May"21

13,90

13,91

13,90

13,91

13,90

 

Nguồn: vinanet.vn