Giá kim loại quý thế giới ngày 10/7/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1292,1 *

-

Jul"18

-

-

-

1258,1 *

1258,1

Aug"18

1258,5

1260,6

1258,3

1259,9

1259,6

Sep"18

1261,6

1263,5

1261,5

1263,5

1262,8

Oct"18

1264,3

1266,2

1264,2

1265,8

1265,3

Dec"18

1269,8

1271,9

1269,8

1271,4

1271,1

Feb"19

-

-

-

1277,0 *

1277,1

Apr"19

-

-

-

1282,7 *

1283,1

Jun"19

-

-

-

1291,6 *

1289,3

Aug"19

-

-

-

1295,2 *

1295,8

Oct"19

-

-

-

1286,7 *

1302,4

Dec"19

1310,1

1310,1

1310,1

1310,1

1309,0

Feb"20

-

-

-

1370,0 *

1315,6

Apr"20

-

-

-

-

1322,0

Jun"20

-

-

-

1341,1 *

1329,0

Dec"20

-

-

-

1353,7 *

1348,8

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1369,0

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1389,1

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1409,0

Dec"22

-

-

-

1422,3 *

1428,6

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1448,2

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

-

-

-

-

962,10

Sep"18

955,20

956,00

953,00

955,60

954,70

Dec"18

-

-

-

950,40 *

951,50

Mar"19

-

-

-

938,00 *

946,20

Jun"19

-

-

-

-

945,90

Sep"19

-

-

-

-

937,90

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

-

Jun"18

-

-

-

908,6 *

-

Jul"18

851,0

851,0

851,0

851,0

849,0

Aug"18

-

-

-

848,3 *

849,2

Sep"18

855,8

855,8

855,8

855,8

850,8

Oct"18

853,9

857,4

853,9

857,0

853,5

Jan"19

-

-

-

859,0 *

858,1

Apr"19

-

-

-

855,4 *

863,9

Jul"19

-

-

-

840,0 *

867,9

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

Jun"18

-

-

-

16,295 *

-

Jul"18

-

-

-

16,090 *

16,053

Aug"18

16,095

16,130

16,095

16,130

16,092

Sep"18

16,150

16,190

16,145

16,180

16,139

Dec"18

16,265

16,300

16,265

16,300

16,256

Jan"19

-

-

-

16,190 *

16,297

Mar"19

-

-

-

16,380 *

16,377

May"19

-

-

-

16,450 *

16,461

Jul"19

-

-

-

16,605 *

16,546

Sep"19

-

-

-

17,315 *

16,636

Dec"19

-

-

-

16,700 *

16,763

Jan"20

-

-

-

17,890 *

16,803

Mar"20

-

-

-

-

16,895

May"20

-

-

-

-

16,983

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,072

Dec"20

-

-

-

17,050 *

17,299

Jul"21

-

-

-

18,500 *

17,614

Dec"21

-

-

-

18,150 *

17,833

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,135

Dec"22

-

-

-

-

18,351

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn